潰走

kuì zǒu hội tẩu

Hán Việt: hội tẩu · Pinyin: kuì zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ội binh thua trận tan nát mà chạy chốn. hội tẩu hội tẩu ☆Đội binh thua trận tan nát mà chạy chốn.

Eng

  • Cihui 潰走 uìzǒu v. scatter and run for life (of a defeated army)

ja

  • JMdict rout|stampede