潴汇

trư hối

Hán Việt: trư hối

Tổng quan

Cấu tạo: 瀦 (trư) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 瀦匯 hūhuì v.o. <Ch. med.> retain water

Eng

  • Cihui 瀦匯 hūhuì v.o. <Ch. med.> retain water

Từ liên quan

Gần nghĩa

匯兌 · 匯展 · 匯票 · 汇丰 · 汇价 · 汇兑 · 汇入 · 汇出