瀦匯 trư hối Hán Việt: trư hối Tổng quan Cấu tạo: 瀦 (trư) + 匯 (hối)Hán Việttrư hốiCấu tạo瀦 + 匯 · trư + hối nghĩa thành phần: trư + hối Nghĩa EngCihui 瀦匯 hūhuì v.o. <Ch. med.> retain water