瀦泄 zhū xiè · trư tiết Hán Việt: trư tiết · Pinyin: zhū xiè Tổng quan Cấu tạo: 瀦 (trư) + 泄 (tiết)Pinyinzhū xièHán Việttrư tiếtCấu tạo瀦 + 泄 · trư + tiết nghĩa thành phần: trư + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潴泄"; 蓄水和放水。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潴泄"。 2.蓄水和放水。