瀦漲

zhū zhǎng trư trướng

Hán Việt: trư trướng · Pinyin: zhū zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水满。