瀦留
trư lưu
Hán Việt: trư lưu · Pinyin: zhū liú
Tổng quan
sự ứ đọng (y học)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ứ đọng (y học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫學上指液體聚積停留。如:「尿瀦留」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医学上指液体聚集停留:尿~。
Eng
- CC-CEDICT retention (medicine)
- Cihui retention (medicine)