瀦蓄 zhū xù · trư súc Hán Việt: trư súc · Pinyin: zhū xù Tổng quan Cấu tạo: 瀦 (trư) + 蓄 (súc)Pinyinzhū xùHán Việttrư súcCấu tạo瀦 + 蓄 · trư + súc nghĩa thành phần: trư + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"潴畜"; 指蓄洪贮水; 指储蓄其他物品。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潴畜"。 2.指蓄洪贮水。 3.指储蓄其他物品。