瀦藪

zhū sǒu trư tẩu

Hán Việt: trư tẩu · Pinyin: zhū sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潴薮"; 犹渊薮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潴薮"。 2.犹渊薮。