潸泫

shān xuàn san huyễn

Hán Việt: san huyễn · Pinyin: shān xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (huyễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淚流的樣子。《北史.卷二三.于栗磾傳》:「言及仲文妻子,未嘗不潸泫。」《隋書.卷七○.楊玄感傳》:「執筆潸泫,言無所具。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泪流貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泪流貌。

Eng

  • Cihui 潸泫 hānxuàn v.p. tears flowing; weeping