潸流

shān liú san lưu

Hán Việt: san lưu · Pinyin: shān liú

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泪水流淌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泪水流淌。