潸然
san nhiên
Hán Việt: san nhiên · Pinyin: shān rán
Tổng quan
lã chã; ròng ròng (nước mắt rơi)。流淚的樣子。 潸然淚下。 nước mắt rơi ròng ròng.
Nghĩa
Việt
- Cihui lã chã; ròng ròng (nước mắt rơi)。流淚的樣子。 潸然淚下。 nước mắt rơi ròng ròng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流淚的樣子。《漢書.卷五三.景十三王傳.中山靖王劉勝傳》:「紛驚逢羅,潸然出涕。」唐.劉長卿〈新年作〉詩:「鄉心新歲切,天畔獨潸然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流泪的样子:~泪下。
Eng
- Cihui 潸然 hānrán v.p. <wr.> tearful
ja
- JMdict tearfully|shedding tears