潺涎 sàn tiên Hán Việt: sàn tiên Tổng quan Cấu tạo: 潺 (sàn) + 涎 (tiên)Hán Việtsàn tiênCấu tạo潺 + 涎 · sàn + tiên nghĩa thành phần: sàn + tiên Nghĩa EngCihui 潺涎 chánxián a.t. slaver; drool