潺潺溶溶

chán chán róng róng sàn sàn dong dong

Hán Việt: sàn sàn dong dong · Pinyin: chán chán róng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (sàn) + (dong) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波光荡漾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.波光荡漾貌。