潺潺溶溶

chán chán róng róngsàn sàn dong dong

Hán Việt: sàn sàn dong dong · Pinyin: chán chán róng róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.波光荡漾貌。

Cấu tạo: 潺 (sàn) + 潺 (sàn) + 溶 (dong) + 溶 (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.波光荡漾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

潺潺响的 · 潺潺而流 · 潺潺声 · 潺潺的 · 溶溶曳曳 · 溶溶泄泄 · 溶溶洩洩 · 溶溶滟滟