潺潺的

sàn sàn đích

Hán Việt: sàn sàn đích

Tổng quan

nói nhiều, ba hoa, líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối)

Cấu tạo: (sàn) + (sàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói nhiều, ba hoa, líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối)