潺顏

chán yán sàn nhan

Hán Việt: sàn nhan · Pinyin: chán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹潺湲。水缓流貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹潺湲。水缓流貌。