潼溶 tóng róng · đồng dong Hán Việt: đồng dong · Pinyin: tóng róng Tổng quan Cấu tạo: 潼 (đồng) + 溶 (dong)Pinyintóng róngHán Việtđồng dongCấu tạo潼 + 溶 · đồng + dong nghĩa thành phần: đồng + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粘糊貌。Tân Hoa Tự Điển 1.粘糊貌。