潼滃 tóng wēng · đồng ổng Hán Việt: đồng ổng · Pinyin: tóng wēng Tổng quan Cấu tạo: 潼 (đồng) + 滃 (ổng)Pinyintóng wēngHán Việtđồng ổngCấu tạo潼 + 滃 · đồng + ổng nghĩa thành phần: đồng + ổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云起貌。引申为盛多。Tân Hoa Tự Điển 1.云起貌。引申为盛多。