澀噎 sè yē · sáp ế Hán Việt: sáp ế · Pinyin: sè yē Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 噎 (ế)Pinyinsè yēHán Việtsáp ếCấu tạo澀 + 噎 · sáp + ế nghĩa thành phần: sáp + ế