澀奈

sáp nại

Hán Việt: sáp nại

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (nại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞慚不安。《董西廂》卷一:「大師遙見:坐地不定害澀奈,覷著鶯鶯,眼去眉來。」元.狄君厚《介子推》第三折:「燒得來半熟荒用手來拿,早是我澀奈無收煞。」也作「澀耐」。

Eng

  • Cihui 澀奈 ènài v.p. uneasy; anxious