澀巴巴 sè bā bā · sáp ba ba Hán Việt: sáp ba ba · Pinyin: sè bā bā Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinsè bā bāHán Việtsáp ba baCấu tạo澀 + 巴 + 巴 · sáp + ba + ba nghĩa thành phần: sáp + ba + ba