澀縮 sáp súc Hán Việt: sáp súc Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 縮 (súc)Hán Việtsáp súcCấu tạo澀 + 縮 · sáp + súc nghĩa thành phần: sáp + súc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 做事猶豫退縮,不爽快。如:「若想成大功、立大業,就須改正遲疑怠忽,澀縮不前的毛病。」EngCihui 澀縮 sèsuō v.p. not straightforward