澀體

sè tǐ sáp thể

Hán Việt: sáp thể · Pinyin: sè tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 澀體 ètǐ n. <trad.> Tang style of literary writing difficult to read