澄什

trừng thập

Hán Việt: trừng thập

Tổng quan

trừng thập (雜名)晉之神僧佛圖澄與姚秦之譯師鳩摩羅什也。☸

Cấu tạo: (trừng) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừng thập (雜名)晉之神僧佛圖澄與姚秦之譯師鳩摩羅什也。☸