澄凝 trừng ngưng Hán Việt: trừng ngưng Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 凝 (ngưng)Hán Việttrừng ngưngCấu tạo澄 + 凝 · trừng + ngưng nghĩa thành phần: trừng + ngưng