澄别 trừng biệt Hán Việt: trừng biệt Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 别 (biệt)Hán Việttrừng biệtCấu tạo澄 + 别 · trừng + biệt nghĩa thành phần: trừng + biệt