澄坐 trừng tọa Hán Việt: trừng tọa Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 坐 (tọa)Hán Việttrừng tọaCấu tạo澄 + 坐 · trừng + tọa nghĩa thành phần: trừng + tọa