澄壹 trừng nhất Hán Việt: trừng nhất Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 壹 (nhất)Hán Việttrừng nhấtCấu tạo澄 + 壹 · trừng + nhất nghĩa thành phần: trừng + nhất