澄岚 trừng lam Hán Việt: trừng lam Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 岚 (lam)Hán Việttrừng lamCấu tạo澄 + 岚 · trừng + lam nghĩa thành phần: trừng + lam