澄彻
trừng triệt
Hán Việt: trừng triệt · Pinyin: chéng chè
Tổng quan
trong suốt; trong veo; trong vắt
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 澄澈
- Tần suất từ trong veo; trong vắt
Eng
- JMdict clearness (e.g. sky)
- JMdict transparency
- Cihui variant of 澄澈
- Tần suất từ variant of 澄澈[cheng2 che4]
ja
- JMdict 澄徹(ちょうてつ)