澄怀 trừng hoài Hán Việt: trừng hoài Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 怀 (hoài)Hán Việttrừng hoàiCấu tạo澄 + 怀 · trừng + hoài nghĩa thành phần: trừng + hoài