澄叙 trừng tự Hán Việt: trừng tự Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 叙 (tự)Hán Việttrừng tựCấu tạo澄 + 叙 · trừng + tự nghĩa thành phần: trừng + tự