澄朗 trừng lãng Hán Việt: trừng lãng Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 朗 (lãng)Hán Việttrừng lãngCấu tạo澄 + 朗 · trừng + lãng nghĩa thành phần: trừng + lãng