澄水 trừng thủy Hán Việt: trừng thủy Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 水 (thủy)Hán Việttrừng thủyCấu tạo澄 + 水 · trừng + thủy nghĩa thành phần: trừng + thủy