澄泊 trừng bạc Hán Việt: trừng bạc Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 泊 (bạc)Hán Việttrừng bạcCấu tạo澄 + 泊 · trừng + bạc nghĩa thành phần: trừng + bạc