澄泗 trừng tứ Hán Việt: trừng tứ Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 泗 (tứ)Hán Việttrừng tứCấu tạo澄 + 泗 · trừng + tứ nghĩa thành phần: trừng + tứ