澄泥 trừng nê Hán Việt: trừng nê Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 泥 (nê)Hán Việttrừng nêCấu tạo澄 + 泥 · trừng + nê nghĩa thành phần: trừng + nê