澄淵

chéng yuān trừng uyên

Hán Việt: trừng uyên · Pinyin: chéng yuān

Tổng quan

nước trong và sâu

Cấu tạo: (trừng) + (uyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước trong và sâu

Eng

  • CC-CEDICT clear, deep water
  • Cihui clear, deep water