澄清劑

chéng qīng jì trừng thanh tề

Hán Việt: trừng thanh tề · Pinyin: chéng qīng jì

Tổng quan

xem clarify

Cấu tạo: (trừng) + (thanh) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem clarify