澄渟 trừng đình Hán Việt: trừng đình Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 渟 (đình)Hán Việttrừng đìnhCấu tạo澄 + 渟 · trừng + đình nghĩa thành phần: trừng + đình