澄省 trừng tỉnh Hán Việt: trừng tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 省 (tỉnh)Hán Việttrừng tỉnhCấu tạo澄 + 省 · trừng + tỉnh nghĩa thành phần: trừng + tỉnh