澄碧

chéng bì trừng bích

Hán Việt: trừng bích · Pinyin: chéng bì

Tổng quan

xanh biếc。清澈而碧綠。

Cấu tạo: (trừng) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh biếc。清澈而碧綠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清而明净:湖水~。

Eng

  • Cihui 澄碧 chéngbì v.p. clear blue