澄窨 trừng ấm Hán Việt: trừng ấm Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 窨 (ấm)Hán Việttrừng ấmCấu tạo澄 + 窨 · trừng + ấm nghĩa thành phần: trừng + ấm