澄芬 trừng phân Hán Việt: trừng phân Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 芬 (phân)Hán Việttrừng phânCấu tạo澄 + 芬 · trừng + phân nghĩa thành phần: trừng + phân