澄茄

trừng gia

Hán Việt: trừng gia

Tổng quan

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 茄 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄什 · 澄净 · 澄城 · 澄彻 · 澄心 · 澄忋 · 澄明 · 澄江