澄茄 trừng gia Hán Việt: trừng gia Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 茄 (gia)Hán Việttrừng giaCấu tạo澄 + 茄 · trừng + gia nghĩa thành phần: trừng + gia