澄瑩

chéng yíng trừng oánh

Hán Việt: trừng oánh · Pinyin: chéng yíng

Tổng quan

trong sáng

Cấu tạo: (trừng) + (oánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong sáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清亮:雨后,月亮更显得~皎洁。

Eng

  • Cihui 澄瑩 héngyíng s.v. clear; transparent