澄襟 trừng khâm Hán Việt: trừng khâm Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 襟 (khâm)Hán Việttrừng khâmCấu tạo澄 + 襟 · trừng + khâm nghĩa thành phần: trừng + khâm