澄辨 trừng biện Hán Việt: trừng biện Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 辨 (biện)Hán Việttrừng biệnCấu tạo澄 + 辨 · trừng + biện nghĩa thành phần: trừng + biện