澄静 trừng tĩnh Hán Việt: trừng tĩnh Tổng quan trong xanh phẳng lặng。清澈而不泛波瀾。 Cấu tạo: 澄 (trừng) + 静 (tĩnh)Hán Việttrừng tĩnhCấu tạo澄 + 静 · trừng + tĩnh nghĩa thành phần: trừng + tĩnh Nghĩa ViệtCihui trong xanh phẳng lặng。清澈而不泛波瀾。