澄鲜 trừng tiên Hán Việt: trừng tiên Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 鲜 (tiên)Hán Việttrừng tiênCấu tạo澄 + 鲜 · trừng + tiên nghĩa thành phần: trừng + tiên