澄麵 chéng miàn · trừng miến Hán Việt: trừng miến · Pinyin: chéng miàn Tổng quan wheat starch Cấu tạo: 澄 (trừng) + 麵 (miến)Pinyinchéng miànHán Việttrừng miếnCấu tạo澄 + 麵 · trừng + miến nghĩa thành phần: trừng + miến Nghĩa EngCC-CEDICT wheat starchCihui wheat starch