澆下 kiêu hạ Hán Việt: kiêu hạ Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 下 (hạ)Hán Việtkiêu hạCấu tạo澆 + 下 · kiêu + hạ nghĩa thành phần: kiêu + hạ Nghĩa EngCihui 澆下 jiāoxià r.v. pour